xăn văn

xăn văn

Anh ấy nằm xăn văn trên giường vì lo lắng.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Trạng thái trằn trọc, băn khoăn, lo lắng không yên: "xăn văn" miêu tả cảm giác khó ngủ, thao thức điều đó khiến tâm trí không được thanh thản, thường đi kèm với hành động nằm không ngủ được.
    • Không yên ổn, luôn bị ám ảnh bởi suy nghĩ: "xăn văn" cũng chỉ trạng thái tinh thần bị chi phối bởi những lo toan, khiến người ta không thể nghỉ ngơi.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Anh ấy nằm xăn văn suốt đêm chuyện công việc. (Anh ấy trằn trọc, lo lắng không ngủ được cả đêm vấn đề công việc.)
    • Mẹ tôi cứ xăn văn mãi khi nghe tin con ốm. (Mẹ tôi cứ lo lắng, bồn chồn không yên khi nghe tin con bị bệnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "nằm xăn văn": cụm từ thường dùng để chỉ hành động nằm không thể ngủ, tâm trí đầy lo âu.

    • Nằm xăn văn không ngủ, ấy suy nghĩ về tương lai. ( ấy nằm trằn trọc, không thể chợp mắt, chỉ suy nghĩ về những điều sắp tới.)
  • "xăn văn trong lòng": cảm giác day dứt, không yên trong tâm hồn.

    • Chuyện ấy cứ xăn văn trong lòng, khiến tôi khó chịu. (Câu chuyện đó cứ khiến tôi day dứt, không yên trong lòng, gây khó chịu.)
Biến thể từ gần giống
  • Trằn trọc (tính từ): lăn qua lăn lại, không yên khó ngủtương tự "xăn văn" nhưng thường chỉ hành động thể chất.

    • Anh ấy trằn trọc suốt đêm nhức đầu. (Anh ấy lăn qua lăn lại không ngủ được đau đầu.)
  • Băn khoăn (tính từ): lo lắng, suy nghĩ không yêngần nghĩa với "xăn văn" nhưng tập trung vào tâm trạng hơn hành động nằm.

    • ấy băn khoăn mãi về quyết định của mình. ( ấy suy nghĩ không yên về quyết định của mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Thao thức: trạng thái mất ngủ suy nghĩ hoặc lo lắng.
  • Bồn chồn: cảm giác không yên, luôn đứng ngồi không yên.
  • Day dứt: cảm giác đau đớn, ăn năn kéo dài trong tâm trí.
Thành ngữ liên quan
  • Xăn văn như lửa đốt: trạng thái lo lắng cực độ, như bị lửa thiêu đốt trong lòng.
    • Anh ta xăn văn như lửa đốt khi chờ kết quả thi. (Anh ta lo lắng đến mức không yên, như lửa đốt trong lòng khi chờ kết quả thi.)